Kho từ › Collocations · medicine › support treatment

support treatment

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
hỗ trợ hoặc giúp đỡ quy trình y tế
UK /səˈpɔːrt ˈtriːtmənt/ · US /səˈpɔːrt ˈtriːtmənt/
to assist or aid medical procedures
Family can help support treatment for patients.
→ Gia đình có thể giúp hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân.
It's important to support treatment with proper care.→ Việc hỗ trợ điều trị bằng cách chăm sóc đúng cách là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assist treatmentaid therapy
Collocations
effectively support treatmentadequately support treatment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về vai trò của gia đình trong điều trị.
Cụm này thể hiện sự quan tâm đến bệnh nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...