Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine alternatives

/ɪɡˈzæmɪn ɔːlˈtɜrnətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

xem xét các lựa chọn hoặc sự lựa chọn khác nhau phr.

Định nghĩa · to look at different options or choices

“Doctors must examine alternatives before prescribing drugs.”Các bác sĩ phải xem xét các lựa chọn khác trước khi kê đơn thuốc.

“It's crucial to examine alternatives in treatment plans.”Việc xem xét các lựa chọn khác trong kế hoạch điều trị là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn về các phương pháp điều trị.

Ghi chú · Cần thiết trong việc đưa ra quyết định y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...