Kho từ › Collocations · medicine › examine alternatives

examine alternatives

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
xem xét các lựa chọn hoặc sự lựa chọn khác nhau
UK /ɪɡˈzæmɪn ɔːlˈtɜrnətɪvz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ɔːlˈtɜrnətɪvz/
to look at different options or choices
Doctors must examine alternatives before prescribing drugs.
→ Các bác sĩ phải xem xét các lựa chọn khác trước khi kê đơn thuốc.
It's crucial to examine alternatives in treatment plans.→ Việc xem xét các lựa chọn khác trong kế hoạch điều trị là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
consider optionsreview choices
Collocations
carefully examine alternativesthoroughly examine alternatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về các phương pháp điều trị.
Cần thiết trong việc đưa ra quyết định y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...