ensure access to resources
Nghĩa
Định nghĩa · to provide opportunities for everyone to obtain resources
“Programs aim to ensure access to resources for all students.”Các chương trình nhằm đảm bảo quyền truy cập vào tài nguyên cho tất cả học sinh.
“We must ensure access to resources for disadvantaged groups.”Chúng ta phải đảm bảo quyền truy cập vào tài nguyên cho các nhóm thiệt thòi.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các ví dụ về cách đảm bảo quyền truy cập trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phát triển xã hội.