Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your competition on their toes

/kip jʊr ˌkɒmpəˈtɪʃən ɒn ðɛr toʊz/ B2 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo rằng đối thủ của bạn luôn chú ý và sẵn sàng. phr.

Định nghĩa · To make sure your rivals are alert and ready.

“Innovative ideas will keep your competition on their toes.”Những ý tưởng đổi mới sẽ khiến đối thủ của bạn luôn chú ý.

“By changing strategies, you can keep your competition on their toes.”Bằng cách thay đổi chiến lược, bạn có thể khiến đối thủ của mình luôn cảnh giác.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự cạnh tranh liên tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...