Kho từ › Idioms · competition › raise your game

raise your game

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Cải thiện hiệu suất hoặc kỹ năng của bạn.
UK /reɪz jʊr ɡeɪm/ · US /reɪz jʊr ɡeɪm/
To improve your performance or skills.
To win this tournament, you need to raise your game.
→ Để giành chiến thắng trong giải đấu này, bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.
He decided to raise his game after losing the last match.→ Anh ấy quyết định cải thiện kỹ năng của mình sau khi thua trận trước.
Đồng nghĩa
improve your skillsenhance your performance
Collocations
raise your game in sportsraise your game for competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích sự cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...