Kho từ › Collocations · technology › data breaches

data breaches

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
rò rỉ dữ liệu
UK /ˈdeɪtə briːtʃɪz/ · US /ˈdeɪtə briːtʃɪz/
incidents where data is accessed without authorization
Data breaches can have serious consequences for companies.
→ Rò rỉ dữ liệu có thể có hậu quả nghiêm trọng cho các công ty.
Organizations must take steps to prevent data breaches.→ Các tổ chức phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu.
Đồng nghĩa
data leaksinformation breaches
Collocations
prevent data breachessignificant data breaches
🎯 IELTS: Thảo luận về rò rỉ dữ liệu có thể làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Cụm này thường được sử dụng trong lĩnh vực an ninh mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...