Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweep the competition

/swiːp ðə kəmˈpɛtɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thắng dễ dàng so với những người khác phr.

Định nghĩa · to win easily over others

“The athlete swept the competition and set a new record.”Vận động viên đã thắng dễ dàng và thiết lập một kỷ lục mới.

“Their innovative product swept the competition last year.”Sản phẩm đổi mới của họ đã thắng dễ dàng trong năm ngoái.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh thành công trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự vượt trội rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...