sweep the competition
Nghĩa
Định nghĩa · to win easily over others
“The athlete swept the competition and set a new record.”Vận động viên đã thắng dễ dàng và thiết lập một kỷ lục mới.
“Their innovative product swept the competition last year.”Sản phẩm đổi mới của họ đã thắng dễ dàng trong năm ngoái.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh thành công trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự vượt trội rõ ràng.