Kho từ › Idioms · competition › on the back foot

on the back foot

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
ở trong vị trí bất lợi
UK /ɑn ðə bæk fʊt/ · US /ɑn ðə bæk fʊt/
to be in a disadvantageous position
The team was on the back foot after the first half.
→ Đội đã ở trong vị trí bất lợi sau hiệp một.
He found himself on the back foot during negotiations.→ Anh ấy đã thấy mình ở trong vị trí bất lợi trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩa
at a disadvantagebehind
Collocations
be on the back foot in competitionfind yourself on the back foot
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình huống khó khăn trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự bất lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...