Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the competition is heating up

/ðə ˌkəmˈpɛtɪʃən ɪz ˈhiːtɪŋ ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

sự cạnh tranh đang trở nên gay gắt hơn phr.

Định nghĩa · the rivalry is becoming more intense

“With new players entering the market, the competition is heating up.”Với các nhân tố mới gia nhập thị trường, sự cạnh tranh đang trở nên gay gắt hơn.

“The competition is heating up as the deadline approaches.”Sự cạnh tranh đang trở nên gay gắt khi thời hạn đến gần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự căng thẳng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự gia tăng cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...