pay for your future
Nghĩa
Định nghĩa · to invest in what will benefit you later
“Studying hard now will pay for your future.”Học hành chăm chỉ bây giờ sẽ mang lại lợi ích cho tương lai của bạn.
“Saving money will pay for your future needs.”Tiết kiệm tiền sẽ đáp ứng nhu cầu tương lai của bạn.
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện tầm nhìn xa trong tài chính.
Ghi chú · Dùng khi nói về tương lai.