Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for your future

/peɪ fɔr jʊər ˈfjuːtʃər/ B1 IELTS

Nghĩa

trả giá cho tương lai của bạn phr.

Định nghĩa · to invest in what will benefit you later

“Studying hard now will pay for your future.”Học hành chăm chỉ bây giờ sẽ mang lại lợi ích cho tương lai của bạn.

“Saving money will pay for your future needs.”Tiết kiệm tiền sẽ đáp ứng nhu cầu tương lai của bạn.

Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện tầm nhìn xa trong tài chính.

Ghi chú · Dùng khi nói về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...