Kho từ › Collocations · pay + … › pay for your journey

pay for your journey

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho hành trình của bạn
UK /peɪ fɔr jʊər ˈdʒɜrni/ · US /peɪ fɔr jʊər ˈdʒɜrni/
to cover the costs of travel
You should pay for your journey to learn new things.
→ Bạn nên trả tiền cho hành trình của mình để học hỏi những điều mới.
He saved money to pay for his journey around the world.→ Anh ấy đã tiết kiệm tiền để trả cho hành trình vòng quanh thế giới.
Đồng nghĩa
finance your travel
Collocations
pay for a long journeypay for a business journey
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự đầu tư vào trải nghiệm.
Dùng khi nói về du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...