Kho từ › Collocations · pay + … › pay an advance

pay an advance

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền trước khi nhận dịch vụ
UK /peɪ æn ədˈvæns/ · US /peɪ æn ədˈvæns/
to give money before receiving a service
We need to pay an advance for the hotel booking.
→ Chúng ta cần trả tiền trước cho việc đặt phòng khách sạn.
They require you to pay an advance for the event.→ Họ yêu cầu bạn trả tiền trước cho sự kiện.
Đồng nghĩa
make a deposit
Collocations
pay an advance feepay an advance deposit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thanh toán trước trong bài thi.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực du lịch và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...