pay an advance
Nghĩa
Định nghĩa · to give money before receiving a service
“We need to pay an advance for the hotel booking.”Chúng ta cần trả tiền trước cho việc đặt phòng khách sạn.
“They require you to pay an advance for the event.”Họ yêu cầu bạn trả tiền trước cho sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thanh toán trước trong bài thi.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong lĩnh vực du lịch và sự kiện.