pay respect
/peɪ rɪˈspɛkt/ B1 IELTS
Nghĩa
thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ
phr.
Định nghĩa · to show honor or admiration
“We should pay respect to the elderly.”Chúng ta nên tôn trọng người cao tuổi.
“He paid respect to his teacher during the ceremony.”Anh ấy đã tôn trọng giáo viên trong buổi lễ.
Đồng nghĩa
show honor
Cụm hay dùng
pay respect to someonepay respect at a memorial
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về văn hóa và phong tục.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các buổi lễ trang trọng.