Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay respect

/peɪ rɪˈspɛkt/ B1 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ phr.

Định nghĩa · to show honor or admiration

“We should pay respect to the elderly.”Chúng ta nên tôn trọng người cao tuổi.

“He paid respect to his teacher during the ceremony.”Anh ấy đã tôn trọng giáo viên trong buổi lễ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về văn hóa và phong tục.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các buổi lễ trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...