Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish policies

/ɪˈstæb.lɪʃ ˈpɒl.ɪ.siz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập chính sách phr.

Định nghĩa · to create rules or guidelines

“Companies must establish policies for social media use.”Các công ty phải thiết lập chính sách cho việc sử dụng mạng xã hội.

“It's important to establish policies regarding user data protection.”Việc thiết lập chính sách liên quan đến bảo vệ dữ liệu người dùng là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong quản lý và pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...