Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

define reality

B2 IELTS

Nghĩa

định nghĩa thực tại phr.

Định nghĩa · give clear meaning to what is real

“Philosophers often try to define reality.”Các nhà triết học thường cố gắng định nghĩa thực tại.

“It's challenging to define reality in simple terms.”Thật khó để định nghĩa thực tại bằng những thuật ngữ đơn giản.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện khả năng diễn đạt chính xác.

Ghi chú · Giúp làm rõ các vấn đề phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...