Kho từ › Collocations · aviation & travel › baggage handling

baggage handling

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Quá trình quản lý và vận chuyển hành lý tại sân bay.
UK /ˈbæɡɪdʒ ˈhændlɪŋ/ · US /ˈbæɡɪdʒ ˈhændlɪŋ/
The process of managing and transporting luggage at airports.
Baggage handling can sometimes cause delays at the airport.
→ Quá trình xử lý hành lý đôi khi có thể gây ra sự chậm trễ tại sân bay.
Efficient baggage handling improves passenger satisfaction.→ Quản lý hành lý hiệu quả nâng cao sự hài lòng của hành khách.
Đồng nghĩa
luggage managementbaggage service
Collocations
efficient baggage handlingbaggage handling systembaggage handling process
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể về hành lý trong bài viết của bạn.
Lưu ý rằng việc xử lý hành lý có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của hành khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...