encourage equal participation
Nghĩa
Định nghĩa · to promote fairness in involvement from all individuals
“We must encourage equal participation in decision-making processes.”Chúng ta phải khuyến khích sự tham gia bình đẳng trong các quy trình ra quyết định.
“Efforts are needed to encourage equal participation in elections.”Cần có nỗ lực để khuyến khích sự tham gia bình đẳng trong các cuộc bầu cử.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự tham gia trong xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và xã hội.