encourage social awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to promote consciousness about social issues
“We need to encourage social awareness through education.”Chúng ta cần khuyến khích nhận thức xã hội thông qua giáo dục.
“Campaigns aim to encourage social awareness among youth.”Các chiến dịch nhằm khuyến khích nhận thức xã hội trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự nhận thức trong xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.