Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage social awareness

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsoʊʃəl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích nhận thức xã hội phr.

Định nghĩa · to promote consciousness about social issues

“We need to encourage social awareness through education.”Chúng ta cần khuyến khích nhận thức xã hội thông qua giáo dục.

“Campaigns aim to encourage social awareness among youth.”Các chiến dịch nhằm khuyến khích nhận thức xã hội trong giới trẻ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự nhận thức trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...