Kho từ › Phrasal verbs · in › come in for a reward

come in for a reward

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhận phần thưởng.
UK /kʌm ɪn fɔr ə rɪˈwɔrd/ · US /kʌm ɪn fɔr ə rɪˈwɔrd/
to receive a reward.
He came in for a reward for his hard work.
→ Anh ấy đã nhận phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
The team came in for a reward after winning the competition.→ Đội ngũ đã nhận phần thưởng sau khi chiến thắng cuộc thi.
Đồng nghĩa
receive a prizeget a reward
Collocations
come in for a big rewardcome in for a special reward
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về phần thưởng.
Thường dùng khi nói về sự công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...