Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in for a reward

/kʌm ɪn fɔr ə rɪˈwɔrd/ B1 IELTS

Nghĩa

nhận phần thưởng. phr.

Định nghĩa · to receive a reward.

“He came in for a reward for his hard work.”Anh ấy đã nhận phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.

“The team came in for a reward after winning the competition.”Đội ngũ đã nhận phần thưởng sau khi chiến thắng cuộc thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về phần thưởng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự công nhận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...