atmosphere
/ˈætməsfɪr/ B1
Nghĩa
không khí
danh từ
Định nghĩa · The air and conditions around us.
“The atmosphere at the party was great.”Không khí tại bữa tiệc rất tuyệt.
“The atmosphere is tense.”Bầu không khí căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Không khí: cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.