Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

atmosphere

/ˈætməsfɪr/ B1

Nghĩa

không khí danh từ

Định nghĩa · The air and conditions around us.

“The atmosphere at the party was great.”Không khí tại bữa tiệc rất tuyệt.

“The atmosphere is tense.”Bầu không khí căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Không khí: cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...