Kho từ › Collocations · childhood › childhood roles

childhood roles

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các vị trí hoặc trách nhiệm trong thời thơ ấu.
UK · US
Positions or responsibilities held during childhood.
Childhood roles can influence future responsibilities.
→ Các vai trò thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm trong tương lai.
He enjoyed his childhood roles in school plays.→ Anh thích các vai trò thời thơ ấu trong các vở kịch ở trường.
Đồng nghĩa
positionsresponsibilities
Collocations
perform rolestake on roles
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò để thể hiện sự đa dạng.
Vai trò có thể thay đổi khi trẻ lớn lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...