Kho từ › Collocations · childhood › childhood environments

childhood environments

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các môi trường hoặc bối cảnh trong thời thơ ấu.
UK · US
Settings or surroundings experienced during childhood.
Childhood environments shape personality and behavior.
→ Môi trường thời thơ ấu định hình tính cách và hành vi.
He fondly remembers his childhood environments in the countryside.→ Anh nhớ lại môi trường thời thơ ấu của mình ở nông thôn với lòng trìu mến.
Đồng nghĩa
settingssurroundings
Collocations
navigate environmentsadapt to environments
🎯 IELTS: Thảo luận về môi trường để thể hiện sự nhận thức.
Môi trường có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...