Kho từ › Collocations · childhood › childhood pathways

childhood pathways

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các con đường được đi trong quá trình phát triển thời thơ ấu.
UK · US
Routes taken during childhood development.
Childhood pathways can lead to various outcomes.
→ Các con đường thời thơ ấu có thể dẫn đến nhiều kết quả khác nhau.
He explored different childhood pathways through education.→ Anh đã khám phá các con đường thời thơ ấu khác nhau thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
routestrajectories
Collocations
pursue pathwaysnavigate pathways
🎯 IELTS: Thảo luận về con đường để thể hiện sự đa dạng.
Con đường phát triển có thể ảnh hưởng đến tương lai của trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...