Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood enthusiasm

/ˈtʃaɪldhʊd ɪnˈθuːziæzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự hào hứng và nhiệt tình trong các hoạt động thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Excitement and eagerness in childhood activities.

“Childhood enthusiasm can make learning enjoyable.”Sự nhiệt tình thời thơ ấu có thể làm cho việc học trở nên thú vị.

Mẹo IELTS · Nên mô tả cách duy trì sự hào hứng.

Ghi chú · Nhiệt tình rất quan trọng trong học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...