Kho từ › Collocations · pay + … › pay it back

pay it back

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả lại tiền đã vay
UK /peɪ ɪt bæk/ · US /peɪ ɪt bæk/
to return borrowed money
Don't worry, I'll pay it back next week.
→ Đừng lo, tôi sẽ trả lại vào tuần tới.
He promised to pay it back by the end of the month.→ Anh ấy hứa sẽ trả lại trước cuối tháng.
Đồng nghĩa
return a loanrepay
Collocations
pay it backpay back a loanpay back money
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về tài chính cá nhân.
Dùng khi nói về việc trả nợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...