reach a settlement
Nghĩa
Định nghĩa · to agree on a resolution or outcome
“The parties reached a settlement after long discussions.”Các bên đã đạt được sự đồng thuận sau nhiều cuộc thảo luận.
“It's better to reach a settlement than to go to court.”Tốt hơn là đạt được sự đồng thuận hơn là ra tòa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.