Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reach a settlement

/riːtʃ ə ˈsɛtəlmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự đồng thuận về một giải pháp phr.

Định nghĩa · to agree on a resolution or outcome

“The parties reached a settlement after long discussions.”Các bên đã đạt được sự đồng thuận sau nhiều cuộc thảo luận.

“It's better to reach a settlement than to go to court.”Tốt hơn là đạt được sự đồng thuận hơn là ra tòa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...