Kho từ › Idioms · agreement › find middle ground

find middle ground

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đạt được sự thỏa hiệp giữa các quan điểm khác nhau
UK /faɪnd ˈmɪdəl ɡraʊnd/ · US /faɪnd ˈmɪdəl ɡraʊnd/
to reach a compromise between differing views
They found middle ground after a long debate.
→ Họ đã tìm được sự thỏa hiệp sau một cuộc tranh luận dài.
It's essential to find middle ground in discussions.→ Điều cần thiết là tìm ra sự thỏa hiệp trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
compromisereconcile
Collocations
find middle ground in negotiationsfind middle ground between opinions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng khi đề cập đến sự đồng thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...