Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find middle ground

/faɪnd ˈmɪdəl ɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự thỏa hiệp giữa các quan điểm khác nhau phr.

Định nghĩa · to reach a compromise between differing views

“They found middle ground after a long debate.”Họ đã tìm được sự thỏa hiệp sau một cuộc tranh luận dài.

“It's essential to find middle ground in discussions.”Điều cần thiết là tìm ra sự thỏa hiệp trong các cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi đề cập đến sự đồng thuận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...