Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

produce music videos

/prəˈduːs ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra nội dung hình ảnh đi kèm với một bài hát. phr.

Định nghĩa · to create visual content that accompanies a song.

“Artists often produce music videos to enhance their songs' appeal.”Các nghệ sĩ thường sản xuất video âm nhạc để tăng sức hấp dẫn cho bài hát của họ.

“The team worked hard to produce music videos that tell a story.”Nhóm đã làm việc chăm chỉ để sản xuất các video âm nhạc có nội dung câu chuyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự phát triển của nghệ sĩ.

Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...