Kho từ › Collocations · music › produce music videos

produce music videos

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo ra nội dung hình ảnh đi kèm với một bài hát.
UK /prəˈduːs ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊz/ · US /prəˈduːs ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊz/
to create visual content that accompanies a song.
Artists often produce music videos to enhance their songs' appeal.
→ Các nghệ sĩ thường sản xuất video âm nhạc để tăng sức hấp dẫn cho bài hát của họ.
The team worked hard to produce music videos that tell a story.→ Nhóm đã làm việc chăm chỉ để sản xuất các video âm nhạc có nội dung câu chuyện.
Đồng nghĩa
create music clipsmake music films
Collocations
launch music videosrelease music videos
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự phát triển của nghệ sĩ.
Cụm từ này phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...