implement restoration projects
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out plans for restoring natural environments.
“Organizations implement restoration projects to revive damaged ecosystems.”Các tổ chức thực hiện các dự án phục hồi để khôi phục các hệ sinh thái bị thiệt hại.
“Implementing restoration projects requires funding and expertise.”Thực hiện các dự án phục hồi cần có tài chính và chuyên môn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về khôi phục môi trường.
Ghi chú · Rất quan trọng cho sự phục hồi môi trường.