Kho từ › Collocations · war & peace › regional cooperation

regional cooperation

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Nỗ lực hợp tác giữa các quốc gia láng giềng.
UK /ˈriːdʒənl ˌkoʊəˈpəːreɪʃən/ · US /ˈriːdʒənl ˌkoʊəˈpəːreɪʃən/
Collaborative efforts among neighboring countries.
Regional cooperation is vital for economic development.
→ Hợp tác khu vực là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
Countries benefit from regional cooperation in security matters.→ Các quốc gia hưởng lợi từ sự hợp tác khu vực trong các vấn đề an ninh.
Đồng nghĩa
regional collaboration
Collocations
enhance regional cooperationfoster regional cooperation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về hợp tác quốc tế.
Liên quan đến kinh tế và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...