regional cooperation
Nghĩa
Định nghĩa · Collaborative efforts among neighboring countries.
“Regional cooperation is vital for economic development.”Hợp tác khu vực là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
“Countries benefit from regional cooperation in security matters.”Các quốc gia hưởng lợi từ sự hợp tác khu vực trong các vấn đề an ninh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi viết về hợp tác quốc tế.
Ghi chú · Liên quan đến kinh tế và chính trị.