Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create fair policies

/kriːˈeɪt fɛr ˈpɒl.ɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Xây dựng các quy định đối xử công bằng với mọi người. phr.

Định nghĩa · To develop rules that treat everyone equally.

“Governments should create fair policies for all citizens.”Các chính phủ nên xây dựng các chính sách công bằng cho tất cả công dân.

“Creating fair policies is essential for social stability.”Xây dựng các chính sách công bằng là rất cần thiết cho sự ổn định xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong chính sách.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...