Từ vựng B1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice

/ˈpræk.tɪs/ B1

Nghĩa

luyện tập verb

Định nghĩa · To do something repeatedly to improve.

“You need to practice speaking English every day to get fluent.”Bạn cần luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên thành thạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...