chronic
Nghĩa
Định nghĩa · A long-lasting and persistent condition or problem.
“He suffers from chronic pain.”Anh ấy bị đau mãn tính.
“He suffers from chronic pain that never goes away.”Anh ấy bị đau mãn tính không bao giờ hết.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả bệnh tật.