constant
//
- bằng số, hằng lượng, số không đổi
- c. of integration hằng số tích phân
- c. of proportionality hệ số tỷ lệ
- absolute c. hằng số tuyệt đối
- arbitrary c. hằng số tuỳ ý
- beam c. hằng số dầm
- characteristic c. hằng số đặc trưng
- coupling c. hằng số ngẫu hợp
- damping c. hằng số làm tắt dần
- dielectric c (vật lí) hằng số điện môi
- elastic c hằng số đàn hồi
- gravitation c. hằng số hấp dẫn
- logical c. (logic học) hằng lượng lôgic
- multiplication c.s of an algebra hằng số lượng nhận của một đại số
- nummerical hằng số
- oscillation c hằng số dao động
- plase c. hằng số pha
- separation c hằng số tách
- structural c. hằng số kết cấu
- time c hằng số thời gian
- transferr c. hằng số di chuyển
Biến thể từ
constants số nhiều
Đồng nghĩa
continuousperpetual
Trái nghĩa
intermittentvariable
Định nghĩa tiếng Anh
n. a quantity that does not vary\nn. a number representing a quantity assumed to have a fixed value in a specified mathematical context\na. steadfast in purpose or devotion or affection