Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspirational

/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən.əl/ B1

Nghĩa

truyền cảm hứng adj.

Định nghĩa · Able to motivate and encourage others.

“Her speech was truly inspirational.”Bài phát biểu của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.

“He is an inspirational leader.”Anh ấy là một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng.

Ghi chú · Dùng cho người, câu chuyện, hoặc hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...