Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #2299

inspire

/in'spaiə/

ngoại động từ

  • truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)
  • gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục
  • hít vào, thở vào
  • (tôn giáo) linh cảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. heighten or intensify\nv. supply the inspiration for

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...