| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ri'ziliəns/
|
n |
Sự kiên cường
Resilience is a key trait for success, as it helps people overcome challenges and setbacks.
Sự kiên cường là một đặc điểm quan trọng để thành công, vì nó giúp mọi người vượt qua khó khăn và thất bại.
Chi tiếtHer resilience helped her overcome many obstacles.Sự kiên cường của cô giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.
Đồng nghĩatoughnessendurance
Cụm hay dùngemotional resilienceresilience training
Thể hiện sức mạnh tinh thần.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈkʌm ædˈvɜːr.sə.ti/
|
phr. |
vượt qua nghịch cảnh
He overcame adversity to succeed.
Anh ấy vượt qua nghịch cảnh để thành công.
Chi tiếtMany admire those who overcome adversity.Nhiều người ngưỡng mộ những ai vượt qua nghịch cảnh.
Đồng nghĩasurmount difficultiestriumph over hardship
Cụm hay dùngface adversityovercome great adversity
Cụm từ trang trọng, thường dùng trong câu chuyện truyền cảm hứng.
|
— |
|
/ˈhʌm.bəl bɪˈɡɪn.ɪŋz/
|
phr. |
khởi đầu khiêm tốn
She rose from humble beginnings.
Cô ấy vươn lên từ khởi đầu khiêm tốn.
Chi tiếtHis humble beginnings shaped his character.Khởi đầu khiêm tốn đã hình thành tính cách anh ấy.
Đồng nghĩamodest originslowly start
Cụm hay dùngcome from humble beginningshumble beginnings story
Thường dùng để kể về người thành công từ hoàn cảnh khó khăn.
|
— |
|
/ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən.əl/
|
adj. |
truyền cảm hứng
Her speech was truly inspirational.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
Chi tiếtHe is an inspirational leader.Anh ấy là một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng.
Đồng nghĩamotivatinguplifting
Cụm hay dùnginspirational storyinspirational figure
Họ từinspire (v)inspiration (n)
Dùng cho người, câu chuyện, hoặc hành động.
|
— |
|
/ˈroʊl ˌmɒd.əl/
|
n |
hình mẫu
My teacher is my role model.
Giáo viên của tôi là hình mẫu của tôi.
Chi tiếtMy mother is my role model.Mẹ tôi là hình mẫu của tôi.
Đồng nghĩamentorinspiration
Cụm hay dùngact as a role modelpositive role model
Someone you look up to and imitate.
|
— |
|
/ˌpɜːr.səˈvɪr/
|
v. |
kiên trì, bền bỉ
She persevered despite many obstacles.
Cô ấy kiên trì bất chấp nhiều trở ngại.
Chi tiếtYou must persevere to achieve your dreams.Bạn phải kiên trì để đạt được ước mơ.
Đồng nghĩapersistkeep going
Cụm hay dùngpersevere through difficultiespersevere in the face of
Họ từperseverance (n)persevering (adj)
Mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục.
|
— |
|
/əˈɡenst ɔːl ɒdz/
|
idiom |
bất chấp mọi nghịch cảnh, khả năng thất bại cao
Against all odds, the small company beat its giant competitors.
Bất chấp mọi nghịch cảnh, công ty nhỏ đã đánh bại các đối thủ khổng lồ.
Chi tiếtShe recovered from the illness against all odds.Cô ấy đã hồi phục sau căn bệnh bất chấp mọi dự đoán.
Đồng nghĩadespite everythingin the face of adversity
Cụm hay dùngsucceed against all oddssurvive against all odds
"Odds" = xác suất (thường không có lợi). Nhấn mạnh thành công đạt được khi mọi thứ đều bất lợi. Trung tính, có thể dùng trong cả văn nói lẫn viết trang trọng.
|
— |
|
/ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/
|
phr. |
Một khoảnh khắc khi có sự thay đổi đáng kể.
The day she graduated was a turning point in her life.
Ngày tốt nghiệp của cô ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời.
Chi tiếtThis decision could be the turning point for the company.Quyết định này có thể là bước ngoặt cho công ty.
Đồng nghĩacrucial moment
Cụm hay dùngturning pointsignificant change
Dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng.
|
— |
|
/ˈkʌm.bæk/
|
n. |
sự trở lại, sự phục hồi
He made a remarkable comeback.
Anh ấy đã có một sự trở lại đáng kinh ngạc.
Chi tiếtHer comeback story is inspiring.Câu chuyện trở lại của cô ấy rất truyền cảm hứng.
Đồng nghĩareturnresurgence
Cụm hay dùngstage a comebackmake a comeback
Họ từcome back (v)
Thường dùng trong thể thao, sự nghiệp, hoặc cuộc sống.
|
— |
|
/ˌselfˈmeɪd/
|
adj. |
tự thân, tự lập
He is a self-made millionaire.
Anh ấy là triệu phú tự thân.
Chi tiếtShe is proud of her self-made success.Cô ấy tự hào về thành công tự thân của mình.
Đồng nghĩaself-sufficientindependent
Cụm hay dùngself-made manself-made success
Chỉ người thành công nhờ nỗ lực của bản thân, không nhờ thừa kế.
|
— |
|
/ˈleɡəsi/
|
n |
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
Chi tiếtThe family legacy continues.Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩainheritancebequestheritage
Cụm hay dùngleave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từlegatee (n)
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.
|
— |
|
/ˈʌn.dɚ.dɑːɡ/
|
n. |
người yếu thế, kẻ ít cơ hội thắng
The underdog won the championship.
Kẻ yếu thế đã giành chức vô địch.
Chi tiếtEveryone loves an underdog story.Mọi người đều yêu thích câu chuyện về kẻ yếu thế.
Đồng nghĩadark horseoutsider
Cụm hay dùngroot for the underdogunderdog story
Chỉ người hoặc đội bị đánh giá thấp nhưng có thể thành công.
|
— |
|
/raɪz tə feɪm/
|
phr. |
trở nên nổi tiếng sau một cuộc đấu tranh
He rose to fame with his first album.
Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với album đầu tay.
Chi tiếtShe rose to fame after winning the talent show.Cô ấy đã trở nên nổi tiếng sau khi chiến thắng cuộc thi tài năng.
Đồng nghĩagain popularityachieve fame
Cụm hay dùngrise to fame quicklyrise to fame through hard work
Dùng để chỉ sự nổi tiếng bất ngờ.
|
— |
|
/ˈset.bæk/
|
n. |
trở ngại, sự chậm trễ; khoảng lùi công trình
A labor shortage caused a major setback on the project.
Thiếu lao động gây ra một trở ngại lớn cho dự án.
Chi tiếtZoning rules require a 5-meter setback from the road.Quy định phân vùng yêu cầu khoảng lùi 5 mét so với đường.
Đồng nghĩadelayobstacledrawback
Cụm hay dùngproject setbackconstruction setbackface a setbackbuilding setback requirementsovercome a setback
Họ từset back (phr.v.) làm chậm lạidelay (n./v.) sự trì hoãn
'Setback' trong xây dựng có hai nghĩa: (1) trở ngại/chậm trễ, (2) khoảng cách bắt buộc từ công trình đến ranh giới.
|
— |
|
/ˈtreɪl.bleɪ.zər/
|
n. |
người tiên phong, người mở đường
She was a trailblazer in science.
Cô ấy là người tiên phong trong khoa học.
Chi tiếtHe is considered a trailblazer in his field.Anh ấy được coi là người tiên phong trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩapioneerinnovator
Cụm hay dùngtrailblazer for womentrailblazer in technology
Họ từtrailblazing (adj)
Chỉ người đi đầu, phá vỡ rào cản.
|
— |
Đang tải...