Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 1 · The family (Gia đình)

22 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmʌðər/
n.
mẹ
My mother cooks dinner for the family every evening.
Mẹ tôi nấu bữa tối cho cả nhà mỗi tối.
Chi tiết
Her mother has three children.Mẹ cô ấy có ba người con.
Đồng nghĩamummom
Cụm hay dùngmy mothera single mother
Họ từmotherhoodmotherly
“Mum” (Anh) / “Mom” (Mỹ) là cách gọi thân mật, dùng khi trò chuyện.
/ˈfɑːðər/
n.
bố, cha
My father goes to work by bus.
Bố tôi đi làm bằng xe buýt.
Chi tiết
Tom's father is a teacher.Bố của Tom là giáo viên.
Đồng nghĩadaddaddy
Cụm hay dùngmy fathera good father
Họ từfatherhoodfatherly
“Dad” là cách gọi thân mật, dùng nhiều hơn “father” khi nói chuyện.
/ˈpeərənts/
n.
bố mẹ, cha mẹ
I live with my parents.
Tôi sống cùng bố mẹ.
Chi tiết
Her parents have two daughters.Bố mẹ cô ấy có hai cô con gái.
Cụm hay dùngmy parentslive with my parents
Luôn ở dạng số nhiều khi nói về cả bố lẫn mẹ.
/ˈsɪstər/
n.
chị gái; em gái
My sister is a nurse.
Chị gái tôi là y tá.
Chi tiết
I have one sister and one brother.Tôi có một chị gái và một anh trai.
Cụm hay dùngolder sisteryounger sisterlittle sister
Tiếng Anh không phân biệt chị/em — thêm “older/younger” nếu cần nói rõ.
/ˈbrʌðər/
n.
anh trai; em trai
Her brother plays football every weekend.
Anh trai cô ấy chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
Chi tiết
My brother is older than me.Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
Cụm hay dùngolder brotheryounger brotherbig brother
Giống “sister”, không phân biệt anh/em — dùng “older/younger”.
/sʌn/
n.
con trai
They have one son and two daughters.
Họ có một con trai và hai con gái.
Chi tiết
Their son is at university.Con trai họ đang học đại học.
Cụm hay dùngmy sontheir eldest son
Đọc giống “sun” (mặt trời): /sʌn/.
/ˈdɔːtər/
n.
con gái
My daughter is six years old.
Con gái tôi sáu tuổi.
Chi tiết
Anna is their only daughter.Anna là con gái duy nhất của họ.
Cụm hay dùngmy daughtera baby daughter
Chữ “gh” câm — đọc là /ˈdɔːtər/.
/ˈhʌzbənd/
n.
chồng
My sister's husband works in a bank.
Chồng của chị tôi làm ở ngân hàng.
Chi tiết
Her husband cooks very well.Chồng cô ấy nấu ăn rất giỏi.
Cụm hay dùngmy husbanda good husband
Người đàn ông trong quan hệ hôn nhân.
/waɪf/
n.
vợ
John's wife is a doctor.
Vợ của John là bác sĩ.
Chi tiết
They are husband and wife.Họ là vợ chồng.
Cụm hay dùngmy wifea lovely wife
Họ từwives (số nhiều)
Lưu ý số nhiều: nói “my/his wife” (số ít) nhưng “our/their wives” (số nhiều) — “wives” /waɪvz/.
/ˈɡrænmʌðər/
n.
bà (nội/ngoại)
My grandmother lives in the countryside.
Bà tôi sống ở quê.
Chi tiết
Their grandmother is eighty years old.Bà của họ tám mươi tuổi.
Đồng nghĩagrandmagranny
Cụm hay dùngmy grandmother
Gọi thân mật: “grandma” hoặc “granny”.
/ˈɡrænfɑːðər/
n.
ông (nội/ngoại)
My grandfather reads the newspaper every morning.
Ông tôi đọc báo mỗi sáng.
Chi tiết
Her grandfather was a farmer.Ông của cô ấy từng là nông dân.
Đồng nghĩagrandpagranddad
Cụm hay dùngmy grandfather
Gọi thân mật: “grandpa” hoặc “granddad”.
/ˈɡrænpeərənts/
n.
ông bà
We visit our grandparents every summer.
Chúng tôi thăm ông bà mỗi mùa hè.
Chi tiết
My grandparents live near us.Ông bà tôi sống gần nhà tôi.
Cụm hay dùngmy grandparents
Gồm cả ông và bà.
/ˈɡrænsʌn/
n.
cháu trai (của ông bà)
Their grandson visits them every Sunday.
Cháu trai họ đến thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
He is my mother's grandson.Cậu bé là cháu (trai) của mẹ tôi.
Là con trai của con mình.
/ˈɡrændɔːtər/
n.
cháu gái (của ông bà)
My granddaughter loves drawing.
Cháu gái tôi thích vẽ.
Chi tiết
She has one grandson and one granddaughter.Bà ấy có một cháu trai và một cháu gái.
Là con gái của con mình.
/ˈʌŋkəl/
n.
chú, bác, cậu, dượng
My uncle lives in another city.
Chú tôi sống ở thành phố khác.
Chi tiết
His uncle drives a taxi.Bác của anh ấy lái taxi.
Cụm hay dùngmy uncleUncle Tom
Anh/em trai của bố mẹ, hoặc chồng của cô/dì/bác.
/ɑːnt/
n.
cô, dì, bác gái, thím, mợ
My aunt makes wonderful cakes.
Dì tôi làm bánh rất ngon.
Chi tiết
Their aunt lives next door.Cô của họ sống ở nhà bên cạnh.
Cụm hay dùngmy auntAunt Mary
Chị/em gái của bố mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu.
/ˈnefjuː/
n.
cháu trai (con của anh/chị/em)
My nephew wants to be a pilot.
Cháu trai tôi muốn làm phi công.
Chi tiết
Her nephew is ten years old.Cháu trai cô ấy mười tuổi.
Là con trai của anh/chị/em mình.
/niːs/
n.
cháu gái (con của anh/chị/em)
My niece is learning to read.
Cháu gái tôi đang tập đọc.
Chi tiết
I have two nieces and one nephew.Tôi có hai cháu gái và một cháu trai.
Là con gái của anh/chị/em mình.
/ˈkʌzən/
n.
anh/chị/em họ
My cousin and I are the same age.
Anh họ tôi và tôi bằng tuổi.
Chi tiết
I have many cousins in my family.Tôi có nhiều anh chị em họ trong nhà.
Cụm hay dùngmy cousina close cousin
Con của cô/dì/chú/bác/cậu. Không phân biệt giới tính.
/ˈtʃɪldrən/
n.
các con; trẻ con
They have three children.
Họ có ba người con.
Chi tiết
The children play in the garden.Bọn trẻ chơi trong vườn.
Họ từchild (số ít)
Số nhiều bất quy tắc của “child” /tʃaɪld/.
/ˈrelətɪvz/
n.
họ hàng, người thân
All my relatives come to our house at Tet.
Tất cả họ hàng tôi đến nhà tôi vào Tết.
Chi tiết
We have relatives in many cities.Chúng tôi có họ hàng ở nhiều thành phố.
Đồng nghĩarelations
Cụm hay dùngclose relativesdistant relatives
Họ từrelative (số ít)related (adj)
“relatives” hoặc “relations” đều nghĩa là họ hàng. Gần = close relatives; xa = distant relatives.
/ˌəʊnli ˈtʃaɪld/
n.
con một
I'm an only child.
Tôi là con một.
Chi tiết
She has no brothers or sisters; she is an only child.Cô ấy không có anh chị em; cô ấy là con một.
Người không có anh chị em (cách nói ở mục Expressions của sách).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...