grandson
/ˈɡrænsʌn/ A1
Nghĩa
cháu trai (của ông bà)
n.
Định nghĩa · A male child of your grandparent.
“Their grandson visits them every Sunday.”Cháu trai họ đến thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
“He is my mother's grandson.”Cậu bé là cháu (trai) của mẹ tôi.
Ghi chú · Là con trai của con mình.