niece
/niːs/ A1
Nghĩa
cháu gái (con của anh/chị/em)
n.
Định nghĩa · The daughter of your sibling.
“My niece is learning to read.”Cháu gái tôi đang tập đọc.
“I have two nieces and one nephew.”Tôi có hai cháu gái và một cháu trai.
Ghi chú · Là con gái của anh/chị/em mình.