Từ vựng A1

Chủ đề Các bộ phận cơ thể · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hair

/heər/ A1

Nghĩa

tóc; lông n.

Định nghĩa · The strands that grow on the head or body.

“She has long black hair.”Cô ấy có mái tóc dài màu đen.

“I wash my hair every morning.”Tôi gội đầu mỗi sáng.

Ghi chú · Danh từ không đếm được (số ít): “My hair is long”, KHÔNG “My hairs are long”. Dùng với sở hữu: “wash my hair”.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...