Kho từ › Các bộ phận cơ thể › hair

hair

A1 n. 📁 Các bộ phận cơ thể EVU-EL
tóc; lông
UK /heər/ · US /heər/
She has long black hair.
→ Cô ấy có mái tóc dài màu đen.
I wash my hair every morning.→ Tôi gội đầu mỗi sáng.
Collocations
long hairshort hairwash your hair
Danh từ không đếm được (số ít): “My hair is long”, KHÔNG “My hairs are long”. Dùng với sở hữu: “wash my hair”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...