Kho từ › Các bộ phận cơ thể › eye

eye

A1 n. 📁 Các bộ phận cơ thể EVU-EL
mắt
UK /aɪ/ · US /aɪ/
She has beautiful blue eyes.
→ Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
Close your eyes and rest.→ Nhắm mắt lại và nghỉ ngơi.
Collocations
blue/brown eyesclose your eyes
Đọc là /aɪ/, giống chữ cái “I”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...