knee
Nghĩa
Định nghĩa · The joint between the thigh and lower leg.
“The boy fell and hurt his knee.”Cậu bé ngã và bị đau đầu gối.
“She sat with a book on her knees.”Cô ấy ngồi với quyển sách trên đầu gối.
Ghi chú · Chữ “k” câm — đọc là /niː/. Là khớp giữa của chân.