Từ vựng A1

Chủ đề Các bộ phận cơ thể · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

knee

/niː/ A1

Nghĩa

đầu gối n.

Định nghĩa · The joint between the thigh and lower leg.

“The boy fell and hurt his knee.”Cậu bé ngã và bị đau đầu gối.

“She sat with a book on her knees.”Cô ấy ngồi với quyển sách trên đầu gối.

Ghi chú · Chữ “k” câm — đọc là /niː/. Là khớp giữa của chân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...