foot
/fʊt/ A1
Nghĩa
bàn chân
n.
Định nghĩa · The lower part of the leg used for standing.
“My feet are cold.”Bàn chân tôi lạnh.
“He kicked the ball with his right foot.”Anh ấy đá bóng bằng chân phải.
Họ từ
feet (số nhiều)
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: one foot – two feet /fiːt/. Đọc /fʊt/ với nguyên âm ngắn.