Kho từ › Quần áo › socks

socks

A1 n. 📁 Quần áo EVU-EL
tất, vớ
UK /sɒks/ · US /sɒks/
My socks are white and soft.
→ Tất của tôi màu trắng và mềm.
Collocations
a pair of socks
Họ từ
sock (số ít)
Đi theo đôi: "a pair of socks" (một đôi tất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...