Kho từ › Quần áo › belt

belt

A1 n. 📁 Quần áo EVU-EL
thắt lưng, dây nịt
UK /belt/ · US /belt/
He wears a brown belt with his trousers.
→ Anh ấy đeo thắt lưng nâu với quần dài.
Collocations
a leather belt
Đeo quanh eo để giữ quần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...