ring
/rɪŋ/ A1
Nghĩa
nhẫn
n.
Định nghĩa · A piece of jewelry worn on a finger.
“She wears a gold ring on her finger.”Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng ở ngón tay.
Cụm hay dùng
a wedding ringwear a ring
Ghi chú · "wedding ring" là nhẫn cưới.