Kho từ › Quần áo › ring

ring

A1 n. 📁 Quần áo EVU-EL
nhẫn
UK /rɪŋ/ · US /rɪŋ/
She wears a gold ring on her finger.
→ Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng ở ngón tay.
Collocations
a wedding ringwear a ring
"wedding ring" là nhẫn cưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...