trousers
Nghĩa
Định nghĩa · Long pants that cover the legs.
“These grey trousers are too long for me.”Chiếc quần xám này quá dài với tôi.
Ghi chú · Luôn ở dạng số nhiều + động từ số nhiều: "the trousers are…". Nói "a pair of trousers".
Từ vựng A1
Chủ đề Quần áo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Long pants that cover the legs.
“These grey trousers are too long for me.”Chiếc quần xám này quá dài với tôi.
Ghi chú · Luôn ở dạng số nhiều + động từ số nhiều: "the trousers are…". Nói "a pair of trousers".
Đang tải...