sunglasses
Nghĩa
Định nghĩa · Dark glasses worn to protect the eyes from sunlight.
“I wear sunglasses at the beach.”Tôi đeo kính râm ở bãi biển.
Ghi chú · Luôn số nhiều, giống "glasses". Đeo để che nắng.
Từ vựng A1
Chủ đề Quần áo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Dark glasses worn to protect the eyes from sunlight.
“I wear sunglasses at the beach.”Tôi đeo kính râm ở bãi biển.
Ghi chú · Luôn số nhiều, giống "glasses". Đeo để che nắng.
Đang tải...