young
/jʌŋ/ A1
Nghĩa
trẻ
adj.
Định nghĩa · Having lived for a short time or not old.
“She is young and full of energy.”Cô ấy trẻ và tràn đầy năng lượng.
Cụm hay dùng
a young girlyoung people
Ghi chú · Trái nghĩa của "old". So sánh hơn: younger (trẻ hơn).